Kỷ lục tốc độ tuyệt đối trên mặt nước hiện vẫn là 511,11 km/h (317,6 dặm/giờ), do người Úc Ken Warby lập ngày 8 tháng 10 năm 1978 trên hồ chứa Blowering, bang New South Wales, bằng chiếc thuyền động cơ phản lực Spirit of Australia mà ông tự đóng ở sân sau nhà. Hơn bốn mươi năm qua, chưa ai vượt được con số này, và nhiều người thử đã thiệt mạng.
Kỷ lục tốc độ trên nước được đo thế nào
Kỷ lục tốc độ tuyệt đối trên nước do Liên đoàn Thuyền máy Quốc tế (UIM) công nhận. Cách đo tương tự kỷ lục trên đất liền: thuyền chạy qua một đoạn đo chính xác (thường là một ki-lô-mét hoặc một dặm), hai lượt theo hai chiều ngược nhau trong một khoảng thời gian giới hạn, lấy trung bình. Chạy hai chiều để triệt tiêu lợi thế của gió và dòng chảy.
Đây là điểm khiến con số trên báo chí hay bị nhầm: tốc độ đỉnh trong một lượt chạy luôn cao hơn tốc độ trung bình được công nhận. Một kỷ lục chỉ là kỷ lục khi đã được cơ quan công nhận xác nhận theo đúng thể thức.
Thuyền buồm có hệ thống kỷ lục riêng do Hội đồng Kỷ lục Tốc độ Thuyền buồm Thế giới (WSSRC) công nhận, đo trên quãng 500 m và một hải lý.
Dòng thời gian kỷ lục tuyệt đối
Lịch sử kỷ lục tốc độ trên nước gắn với vài cái tên, nhiều người đồng thời giữ kỷ lục trên đất liền:
- Thập niên 1920 – đầu 1930: người Mỹ Gar Wood với dòng thuyền Miss America và người Anh Henry Segrave thay nhau đẩy kỷ lục lên. Ngày 13 tháng 6 năm 1930, Segrave lập kỷ lục mới trên hồ Windermere (Anh) bằng chiếc Miss England II, rồi tử nạn ngay sau đó khi thuyền lật ở lượt chạy tiếp theo.
- 1932: Gar Wood đạt khoảng 124,86 dặm/giờ (khoảng 200 km/h) với Miss America X.
- 1937–1939: Malcolm Campbell, người từng giữ kỷ lục trên đất liền, chuyển sang nước với dòng thuyền Blue Bird, đạt khoảng 141,74 dặm/giờ (khoảng 228 km/h) năm 1939.
- 1950–1952: thuyền thủy phi cơ ba điểm Slo-mo-shun IV của Stanley Sayres (Mỹ) đưa kỷ lục lên khoảng 160 rồi 178 dặm/giờ.
- 1955–1964: Donald Campbell, con trai Malcolm, lái thuyền phản lực Bluebird K7 lập bảy kỷ lục liên tiếp, kỷ lục cuối là 276,33 dặm/giờ (khoảng 444,7 km/h) ngày 31 tháng 12 năm 1964 trên hồ Dumbleyung (Tây Úc).
- 1967: Donald Campbell tử nạn ngày 4 tháng 1 trên hồ Coniston Water (Anh) khi cố vượt mốc 300 dặm/giờ.
- 1977: Ken Warby lần đầu phá kỷ lục, đạt khoảng 288 dặm/giờ.
- 1978: Ken Warby đạt 317,6 dặm/giờ (511,11 km/h). Kỷ lục đứng vững đến nay.
Ken Warby và chiếc thuyền tự đóng
Câu chuyện của Ken Warby là một trong những chuyện lạ nhất của thể thao tốc độ. Ông không có nhà tài trợ lớn, không có đội kỹ sư. Ông tự thiết kế và đóng Spirit of Australia ở sân sau, dùng động cơ phản lực Westinghouse J34 mua lại từ đồ thanh lý quân sự với giá rất rẻ. Thân thuyền làm bằng gỗ và sợi thủy tinh, dạng thủy phi cơ ba điểm.
Warby chọn hồ Blowering vì mặt nước dài, hẹp, được núi che gió. Sáng sớm, khi gió lặng hẳn, mặt hồ phẳng như gương — điều kiện sống còn cho một con thuyền chạy hơn 500 km/h. Chiếc Spirit of Australia nay được trưng bày ở Bảo tàng Hàng hải Quốc gia Úc tại Sydney.
Về sau, con trai ông là David Warby đóng chiếc Spirit of Australia II để thử vượt kỷ lục của cha, cũng trên hồ Blowering.
Vì sao kỷ lục trên nước nguy hiểm hơn trên đất
Danh sách người chết khi cố phá kỷ lục tốc độ trên nước dài một cách đáng sợ: Henry Segrave (1930), John Cobb (1952, trên hồ Loch Ness), Donald Campbell (1967), Lee Taylor (1980, hồ Tahoe), Craig Arfons (1989). Giới thể thao tốc độ thường xếp đây vào nhóm kỷ lục nguy hiểm nhất. Có ba nguyên nhân vật lý chính:
Mặt nước cứng như bê tông
Ở tốc độ vài trăm km/h, nước không còn "mềm". Một con sóng nhỏ cũng như gờ giảm tốc trên đường cao tốc. Khi thân thuyền va vào nước sai góc, lực va đập đủ xé nát vỏ thuyền.
Thuyền gần như bay
Thuyền thủy phi cơ ba điểm chỉ chạm nước ở vài điểm nhỏ, phần lớn thân được đệm khí đỡ. Ở tốc độ kỷ lục, thân thuyền hoạt động gần như cánh máy bay. Chỉ cần mũi nâng thêm vài độ — do gió, do sóng hay do nhiên liệu cạn làm trọng tâm dịch — lực nâng tăng đột ngột và thuyền bốc lên, lộn ngược. Đó chính là điều xảy ra với Bluebird K7 năm 1967: thuyền nhấc mũi lên khỏi mặt nước, lộn nhào rồi vỡ tan.
Không có đường thoát
Ô tô kỷ lục chạy trên sa mạc phẳng hàng chục km, mất lái còn có chỗ trượt. Thuyền kỷ lục chạy trên hồ có bờ, có sóng dội từ chính lượt chạy trước. Thuyền giảm tốc chỉ bằng lực cản của nước. Nếu chạy lượt về quá sớm, sóng của lượt đi chưa lặng — một trong những giả thuyết về tai nạn của Campbell.
Năm 2001, xác Bluebird K7 và thi thể Donald Campbell được trục vớt khỏi đáy hồ Coniston. Thuyền đã được phục chế trong nhiều năm và nay thuộc về bảo tàng ở thị trấn Coniston.
Bảng so sánh các loại kỷ lục trên nước
| Loại | Người / phương tiện | Kết quả được công nhận | Năm |
|---|---|---|---|
| Tuyệt đối (mọi phương tiện chạy trên mặt nước) | Ken Warby – Spirit of Australia | 511,11 km/h (317,6 dặm/giờ) | 1978 |
| Thuyền buồm, 500 m | Paul Larsen – Vestas Sailrocket 2 | 65,45 hải lý/giờ (khoảng 121 km/h) | 2012 |
| Kỷ lục thuyền phản lực trước Warby | Donald Campbell – Bluebird K7 | 276,33 dặm/giờ (khoảng 444,7 km/h) | 1964 |
Kỷ lục thuyền buồm của Paul Larsen (người Úc) lập ngày 24 tháng 11 năm 2012 ở vịnh Walvis (Namibia). Vestas Sailrocket 2 trông như một mũi tên nghiêng, với cánh buồm cứng và một cánh ngầm thiết kế riêng để chịu được hiện tượng sủi bọt ở tốc độ cao. Ngoài ra còn kỷ lục riêng cho ván buồm, ván diều, thuyền điện, thuyền theo từng hạng động cơ; các kỷ lục này thay đổi thường xuyên hơn, nên tra trực tiếp trang của UIM và WSSRC khi cần con số mới nhất.
Những rào cản vật lý phía trước
Tại sao hơn bốn mươi năm chưa ai vượt 511 km/h? Ngoài chuyện rủi ro tính mạng khiến nhà tài trợ e ngại, còn rào cản kỹ thuật:
- Hiện tượng sủi bọt (cavitation): ở tốc độ rất cao, áp suất trên mặt cánh ngầm và chân vịt giảm đến mức nước sôi thành hơi ngay ở nhiệt độ thường. Bọt khí làm mất lực bám và có thể ăn mòn kim loại. Đây là lý do thuyền kỷ lục dùng động cơ phản lực thay vì chân vịt.
- Ổn định khí động học: thân thuyền phải đủ nâng để giảm cản nhưng không được nâng quá — biên an toàn hẹp hơn nhiều so với máy bay.
- Mặt nước: phải có hồ đủ dài, đủ kín gió, và một buổi sáng hoàn toàn lặng gió.
Góc nhìn hôm nay
Kỷ lục tốc độ trên nước là chuyện của những người chấp nhận rủi ro rất lớn, và bài học lớn nhất từ lịch sử của nó là sự khiêm tốn trước mặt nước. Ngay cả ở tốc độ của cano du lịch, nước vẫn cứng hơn ta tưởng.
Ai muốn tìm hiểu thêm có thể đến Bảo tàng Hàng hải Quốc gia Úc ở Sydney để xem Spirit of Australia, hoặc bảo tàng ở Coniston (Anh) để xem Bluebird K7. Các phim tài liệu về gia đình Campbell và về Ken Warby cũng kể lại khá đầy đủ, kèm hình ảnh tư liệu những lượt chạy nổi tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ lục tốc độ trên mặt nước là bao nhiêu?
Kỷ lục tuyệt đối là 511,11 km/h (317,6 dặm/giờ), do Ken Warby (Úc) lập ngày 8 tháng 10 năm 1978 trên hồ Blowering bằng thuyền phản lực Spirit of Australia. Kỷ lục này đứng vững đến nay.
Ken Warby là ai?
Ken Warby là người Úc giữ kỷ lục tốc độ tuyệt đối trên mặt nước. Ông tự thiết kế và đóng thuyền Spirit of Australia ở sân sau nhà, dùng động cơ phản lực quân sự thanh lý, và không có nhà tài trợ lớn.
Donald Campbell chết như thế nào?
Donald Campbell tử nạn ngày 4 tháng 1 năm 1967 trên hồ Coniston Water (Anh) khi cố vượt mốc 300 dặm/giờ bằng thuyền phản lực Bluebird K7. Mũi thuyền bị nâng lên khỏi mặt nước, thuyền lộn nhào và vỡ tan; xác thuyền và thi thể ông được trục vớt năm 2001.
Vì sao phá kỷ lục tốc độ trên nước nguy hiểm?
Ở tốc độ vài trăm km/h, mặt nước cứng như bê tông, và thân thuyền gần như bay nên chỉ cần mũi nâng thêm vài độ là thuyền lộn ngược. Nhiều người giữ hoặc thử phá kỷ lục đã thiệt mạng, từ Henry Segrave năm 1930 đến Craig Arfons năm 1989.
Thuyền buồm nhanh nhất thế giới là thuyền nào?
Vestas Sailrocket 2 do Paul Larsen lái giữ kỷ lục tốc độ thuyền buồm trên quãng 500 m với 65,45 hải lý/giờ, khoảng 121 km/h, lập năm 2012 ở vịnh Walvis (Namibia).