Rượt ĐuổiWiki
Tìm
Xe máy Việt Nam

Lịch sử xe máy ở Việt Nam qua các thời kỳ: từ Solex đến xe điện

Xe máy vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20, qua Vespa, Cub, Minsk, Dream Thái, xe Trung Quốc giá rẻ rồi tay ga và xe điện. Các mốc chính và vì sao gọi là xe Honda.

Lịch sử xe máy ở Việt Nam qua các thời kỳ: từ Solex đến xe điện

Xe máy vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 theo chân người Pháp, nhưng chỉ thật sự thành phương tiện của số đông từ thập niên 1990, khi kinh tế mở cửa và các hãng Nhật lập nhà máy trong nước. Trước đó, chiếc xe máy là tài sản lớn, có khi cả nhà dành dụm nhiều năm mới mua được. Ngày nay số xe đăng ký đã lên tới hàng chục triệu chiếc, và câu "xe Honda" ở miền Nam vẫn được dùng để gọi chung mọi loại xe máy.

Thời đầu: xe gắn máy của người Pháp và giới khá giả

Những năm đầu thế kỷ 20, đường phố Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn chủ yếu là xe kéo, xe ngựa và xe đạp. Mô tô và xe gắn máy nhập từ Pháp có xuất hiện nhưng rất ít, gần như chỉ dành cho người Pháp, công chức và một số gia đình giàu có. Khi đó, xe đạp mới là thứ thay đổi cách người thành phố đi lại; xe máy còn là món đồ để trưng.

Điểm đáng nhớ của giai đoạn này là thói quen sửa chữa. Phụ tùng nhập về hiếm và đắt, nên thợ Việt sớm học cách tiện, hàn, chế lại chi tiết. Nghề sửa xe ở vỉa hè mà khách nước ngoài hay chụp ảnh ngày nay có gốc rễ từ chính sự thiếu thốn đó.

Thập niên 1950–1970: Vespa, Mobylette, Solex và Honda ở miền Nam

Ở các đô thị miền Nam từ cuối thập niên 1950, xe máy phổ biến dần. Mỗi dòng xe gắn với một kiểu người dùng khá rõ:

  • Velosolex (Solex): xe đạp gắn động cơ nhỏ đặt trên bánh trước, truyền động bằng con lăn ép vào lốp. Nhẹ, chạy chậm, hợp với học sinh, nữ sinh và người đi làm gần.
  • Mobylette của hãng Motobécane (Pháp): xe gắn máy có bàn đạp, máy hai thì, dễ sửa.
  • Vespa và Lambretta (Ý): xe tay ga đời đầu với thân vỏ thép, bánh nhỏ. Lambretta còn được nhớ qua bản ba bánh chở khách, chính là "xe lam" từng chạy khắp các tuyến ngắn.
  • Honda: từ cuối thập niên 1960, các mẫu Cub 50 và dòng xe được gọi là "Honda 67" của Nhật tràn vào. Máy bốn thì bền, tiết kiệm xăng, ít hỏng vặt, nên chỉ sau vài năm chữ "Honda" đã thành tên gọi chung cho xe máy.

Sự chuyển dịch từ xe Pháp, Ý sang xe Nhật ở giai đoạn này là bước ngoặt về kỹ thuật: động cơ hai thì ồn, khói nhiều, tốn nhớt dần nhường chỗ cho động cơ bốn thì bền và êm hơn.

Miền Bắc và thời bao cấp: xe đạp là chính, xe Đông Âu là của hiếm

Ở miền Bắc trước năm 1986, xe đạp là phương tiện chủ lực; một chiếc xe đạp Phượng Hoàng hay Thống Nhất đã là tài sản đáng kể. Xe máy chủ yếu đến từ các nước Đông Âu và Liên Xô, qua con đường phân phối theo tiêu chuẩn hoặc do người đi học, đi lao động mang về:

  • Babetta (Tiệp Khắc): xe gắn máy nhỏ, nhẹ, được nhiều cán bộ, giáo viên dùng.
  • Simson và MZ (Cộng hòa Dân chủ Đức).
  • Jawa (Tiệp Khắc): mô tô dung tích lớn hơn, dáng khỏe.
  • Minsk (Belarus thuộc Liên Xô): máy hai thì 125 phân khối, khung cứng, leo dốc tốt, về sau thành biểu tượng của vùng núi phía Bắc.

Những năm cuối thập niên 1970 và thập niên 1980, xe Honda Cub đời Nhật được đưa ra Bắc nhiều hơn, qua người nhà, kiều hối và hàng xách tay. Các đời xe được gọi theo năm sản xuất như "Cub 81", "Cub 82". Giá một chiếc Cub khi đó có thể tương đương một căn nhà nhỏ ở ngoại ô, vì vậy nó vừa là phương tiện vừa là của để dành.

Sau Đổi mới: Dream Thái và các nhà máy đầu tiên

Đổi mới năm 1986 mở đường cho hàng nhập khẩu và đầu tư nước ngoài. Đầu thập niên 1990, chiếc xe được khao khát nhất là Honda Dream II nhập từ Thái Lan, thường gọi là "Dream Thái", màu nâu đặc trưng. Xe chở được hai người thoải mái, máy 100 phân khối bền bỉ, giữ giá tốt, nên nhiều gia đình coi nó như một khoản tiết kiệm có bánh xe.

Các hãng lần lượt lập nhà máy ở Việt Nam:

  • VMEP (thương hiệu SYM của Đài Loan) có mặt từ đầu thập niên 1990 tại Đồng Nai.
  • Honda Việt Nam thành lập năm 1996, nhà máy ở Vĩnh Phúc; mẫu đầu tiên lắp ráp trong nước là Super Dream.
  • Suzuki và Yamaha cũng đầu tư vào cuối thập niên 1990.

Lắp ráp trong nước giúp giá xe giảm dần, phụ tùng dễ kiếm, mạng lưới đại lý mở rộng ra tỉnh. Xe máy bắt đầu đi từ thành phố về nông thôn.

Từ năm 2000 đến nay: xe giá rẻ, tay ga, mũ bảo hiểm và xe điện

Cơn sóng xe Trung Quốc và cuộc đua giá

Quanh năm 2000–2002, xe máy lắp ráp từ linh kiện Trung Quốc tràn vào thị trường với giá chỉ bằng một phần nhỏ xe Nhật. Lần đầu tiên, người thu nhập thấp ở nông thôn mua được xe máy. Nhiều mẫu nhái kiểu dáng Wave, Dream, thường được gọi nôm na là "Wave Tàu", "Dream Tàu".

Chất lượng không đồng đều và tai nạn tăng khiến nhà nước siết quản lý nhập linh kiện và đặt hạn ngạch. Các hãng Nhật phản ứng bằng xe giá rẻ: Honda đưa ra Wave Alpha với giá thấp hơn hẳn các mẫu trước. Từ đây thị trường hình thành thói quen chia phân khúc theo giá rất rõ, và xe số giá rẻ trở thành chiếc xe "quốc dân".

Xe tay ga lên ngôi và luật mũ bảo hiểm

Khi thu nhập đô thị tăng, xe tay ga chiếm dần thành phố. SYM Attila là một trong những mẫu tay ga phổ thông sớm nhất; sau đó là Honda Air Blade, Lead, Vision, Yamaha Nouvo, rồi Honda SH ở phân khúc cao. Song song, Yamaha Exciter mở ra dòng xe côn tay thể thao cho người trẻ.

Mốc lớn nhất về an toàn là ngày 15/12/2007, khi việc đội mũ bảo hiểm trở thành bắt buộc trên mọi tuyến đường theo Nghị quyết 32/2007/NQ-CP. Tỉ lệ đội mũ tăng vọt chỉ trong thời gian ngắn, thói quen đội mũ "lúc có lúc không" của cả thập kỷ trước chấm dứt khá nhanh.

Xe điện và luật giao thông mới

Từ giữa thập niên 2010, xe đạp điện rồi xe máy điện phổ biến trong học sinh và người đi làm quãng ngắn. Các thương hiệu trong nước và Trung Quốc cạnh tranh mạnh, công nghệ pin chuyển dần từ ắc quy chì sang pin lithium. Ở chiều ngược lại, xe phân khối lớn cũng có thị trường riêng sau khi được phép nhập khẩu và đăng ký rộng rãi hơn.

Ngày 1/1/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024 có hiệu lực. Bằng lái hạng A1 nay chỉ dành cho xe mô tô hai bánh dung tích xi lanh đến 125 cm³ (hoặc động cơ điện đến 11 kW); xe trên mức đó cần bằng hạng A. Người lái xe cũng không được có nồng độ cồn trong máu hay hơi thở, nguyên tắc vốn đã có từ trước nhưng nay được xử phạt nặng hơn theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Bảng mốc thời gian

Thời kỳDòng xe tiêu biểuĐặc điểm
Đầu thế kỷ 20 – 1950Mô tô, xe gắn máy PhápRất hiếm, của người Pháp và giới giàu
1955–1975 (miền Nam)Solex, Mobylette, Vespa, Lambretta, Honda CubXe Nhật bốn thì dần thay xe Pháp, Ý
1960–1986 (miền Bắc)Babetta, Simson, MZ, Jawa, Minsk; sau là CubXe đạp là chính, xe máy là tài sản lớn
1986–1999Dream II Thái, Super DreamĐổi mới, các hãng lập nhà máy trong nước
2000–2005Xe Trung Quốc giá rẻ, Wave AlphaXe máy về tới nông thôn, cuộc đua giá
2005–2015Air Blade, Lead, Vision, SH, ExciterTay ga lên ngôi; mũ bảo hiểm bắt buộc từ 2007
2015 đến nayXe máy điện, xe phân khối lớnĐiện hoá, luật giao thông mới từ 1/1/2025

Góc nhìn hôm nay: xe máy để lại gì và tìm hiểu ở đâu

Xe máy định hình đô thị Việt Nam theo cách ít nơi nào có: hẻm nhỏ vẫn sống được vì xe máy vào tận cửa, chợ cóc mọc ở ngã ba vì người mua không cần chỗ đỗ ô tô, nhà ống có tầng trệt kiêm chỗ để xe. Mặt trái là ùn tắc, khói bụi và tai nạn, những vấn đề các thành phố lớn đang tìm cách giải quyết.

Muốn tìm hiểu thêm, có thể bắt đầu từ:

  • Các câu lạc bộ xe cổ (Cub, Vespa, Minsk) ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, nơi thành viên giữ cả xe lẫn giấy tờ, sách hướng dẫn gốc.
  • Các quán cà phê, tiệm sửa chuyên xe cổ, nơi thợ lâu năm nhớ rất rõ khác biệt giữa từng đời xe.
  • Ảnh tư liệu đường phố của các nhiếp ảnh gia và báo chí qua từng thập niên, thường được trưng bày trong các triển lãm về đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Xe máy xuất hiện ở Việt Nam từ khi nào?

Mô tô và xe gắn máy có mặt ở Việt Nam từ đầu thế kỷ 20, nhập từ Pháp. Khi đó số lượng rất ít và chủ yếu thuộc về người Pháp, giới công chức và gia đình khá giả. Xe máy chỉ thành phương tiện phổ biến của số đông từ thập niên 1990.

Vì sao người miền Nam gọi xe máy là "xe Honda"?

Từ cuối thập niên 1960, xe Honda của Nhật chiếm phần lớn thị trường đô thị miền Nam nhờ máy bốn thì bền và tiết kiệm. Tên hãng dần trở thành danh từ chung. Đến nay nhiều người vẫn nói "chạy Honda" dù xe của hãng khác.

Honda Việt Nam thành lập năm nào?

Honda Việt Nam được thành lập năm 1996, nhà máy đặt ở Vĩnh Phúc. Mẫu xe đầu tiên lắp ráp trong nước là Super Dream. Trước đó người Việt chủ yếu dùng xe Honda nhập từ Nhật hoặc Thái Lan.

Xe Minsk, Babetta, Simson là xe nước nào?

Minsk sản xuất ở Belarus thời Liên Xô, Babetta và Jawa của Tiệp Khắc, Simson và MZ của Cộng hòa Dân chủ Đức. Đây là những dòng xe phổ biến ở miền Bắc trước Đổi mới. Minsk về sau gắn bó với vùng núi vì khỏe và dễ sửa.

Đội mũ bảo hiểm bắt buộc từ năm nào?

Từ ngày 15/12/2007, theo Nghị quyết 32/2007/NQ-CP, người đi mô tô, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm trên mọi tuyến đường. Trước đó quy định chỉ áp dụng trên một số tuyến quốc lộ. Đây được xem là chính sách an toàn giao thông thành công nhất với xe máy ở Việt Nam.

Mở app Rượt Đuổi

Ô tô, xe máy, cano — drift, lách khe, nhảy sóng

Mở app Rượt Đuổi

Bài viết liên quan

Mở app Rượt Đuổi

Ô tô, xe máy, cano — drift, lách khe, nhảy sóng

Mở app Rượt Đuổi Xem app khác