Đua thuyền rowing là môn chèo thuyền trong đó vận động viên ngồi quay lưng về hướng thuyền chạy, dùng mái chèo gắn vào cọc chèo trên mạn thuyền, và đẩy chủ yếu bằng chân nhờ ghế trượt. Cự ly chuẩn Olympic là 2.000 m. Thuyền nhanh không phải thuyền có người khoẻ nhất mà là thuyền mọi người cùng đặt mái chèo xuống nước, cùng đẩy, cùng rút ra trong cùng một khoảnh khắc.
Rowing khác đua thuyền rồng và kayak thế nào
Ở Việt Nam, nhiều người gọi chung mọi môn chèo là "đua thuyền", nhưng đây là những môn rất khác nhau:
| Môn | Hướng ngồi | Mái chèo | Lực chính |
|---|---|---|---|
| Rowing | Quay lưng về hướng thuyền chạy | Gắn vào cọc chèo, dùng như đòn bẩy | Chân, nhờ ghế trượt |
| Kayak | Nhìn về phía trước | Mái chèo hai đầu, cầm tự do | Thân và tay |
| Canoe | Nhìn về phía trước, quỳ hoặc ngồi | Mái chèo một đầu, cầm tự do | Thân và tay |
| Thuyền rồng, thuyền làng | Nhìn về phía trước | Mái chèo một đầu, cầm tự do | Thân và tay, giữ nhịp theo trống |
Điểm làm rowing độc đáo là ghế trượt: ghế chạy trên ray, cho phép người chèo co gối rồi đạp duỗi chân như động tác đẩy tạ bằng chân. Chân là nhóm cơ lớn nhất cơ thể, nên rowing tận dụng được sức người hiệu quả hơn các môn chèo mà mái chèo cầm tự do.
Các loại thuyền: chèo một mái và chèo hai mái
Chèo một mái (sweep)
Mỗi người cầm một mái chèo bằng hai tay, mái chèo của các người ngồi xen kẽ hai bên mạn. Gồm thuyền đôi, thuyền bốn và thuyền tám. Thuyền tám luôn có thêm một người lái (cox) ngồi ở đuôi hoặc nằm ở mũi, quay mặt về phía trước, điều khiển hướng và hô nhịp.
Chèo hai mái (sculling)
Mỗi người cầm hai mái chèo ngắn hơn, mỗi tay một mái. Gồm thuyền đơn, thuyền đôi và thuyền bốn. Thuyền đơn là nơi một người chịu trách nhiệm tất cả: sức, kỹ thuật, hướng đi, và liên tục ngoái đầu nhìn đường vì quay lưng về đích.
Thuyền tám có người lái là thuyền nhanh nhất trong rowing, các đội hàng đầu thế giới chạy 2.000 m trong khoảng 5 phút 20 giây hoặc nhanh hơn chút ít. Thuyền đơn chậm nhất, khoảng 6 phút rưỡi tới 7 phút với nam đỉnh cao.
Một nhát chèo gồm bốn pha
- Đặt mái (catch): người chèo co gối, ghế trượt sát về phía đuôi, tay vươn dài, lưỡi chèo cắm xuống nước. Phải đặt nhanh và gọn; đặt chậm là mất một phần nhát đẩy.
- Đẩy (drive): chân đạp trước, rồi lưng ngả ra sau, cuối cùng tay kéo về ngực. Thứ tự chân – lưng – tay là cốt lõi; kéo tay quá sớm là bỏ phí sức chân.
- Rút mái (finish/release): ấn tay xuống để lưỡi chèo rời mặt nước sạch, xoay lưỡi chèo nằm ngang (feather) để giảm sức cản gió.
- Hồi (recovery): làm ngược lại: tay đưa ra, thân nghiêng về trước, rồi mới co gối trượt ghế về. Pha hồi phải chậm và êm, vì người đang trượt về phía đuôi sẽ hãm thuyền nếu vội.
Tỷ lệ thời gian giữa pha đẩy và pha hồi gọi là nhịp. Đội giỏi đẩy nhanh, hồi thong thả, thuyền lướt liên tục. Đội non thì ngược lại: hồi vội, thuyền giật cục từng nấc.
Chèo đồng bộ: vì sao từng phần trăm giây cũng quan trọng
Trong thuyền nhiều người, người ngồi gần đuôi nhất, gọi là "stroke", đặt nhịp cho cả thuyền. Mọi người phía sau (về phía mũi) nhìn vào lưng người trước để theo. Nếu một người đặt mái sớm hoặc muộn dù chỉ một chút, lưỡi chèo của người đó sẽ cản nước thay vì đẩy, và thuyền nghiêng sang một bên.
Thuyền rowing rất hẹp, đáy tròn, gần như không tự đứng thăng bằng. Cân bằng đến từ việc mọi người giữ tay cùng độ cao, đặt và rút mái cùng lúc. Khi một người đặt mái lệch nhịp, thuyền lắc, các mái chèo bên thấp chạm nước khi đang hồi, và cả đội mất nhịp tiếp theo.
Lỗi nặng nhất có tên riêng trong tiếng Anh là "catching a crab": lưỡi chèo kẹt trong nước khi rút ra, cán chèo đập ngược vào người chèo, có khi hất người ra khỏi thuyền. Nó thường xảy ra khi người chèo xoay lưỡi chèo sai góc hoặc mất tập trung khi mệt.
Người lái trong thuyền tám không chèo nhưng là bộ não: hô tần suất, báo khoảng cách với đối thủ, ra lệnh tăng tốc ở đoạn quyết định. Đội giỏi thường thay đổi tần suất theo kế hoạch: khoảng 40 nhát mỗi phút lúc xuất phát, hạ xuống mức đều khoảng 34–38 ở giữa, rồi tăng lại ở 250–500 m cuối.
Những mốc lịch sử đáng biết
- 1829: cuộc đua thuyền đầu tiên giữa Đại học Oxford và Đại học Cambridge, nay gọi là The Boat Race, hằng năm trên sông Thames từ Putney tới Mortlake, dài khoảng 6,8 km.
- 1839: Henley Royal Regatta ra đời ở Henley-on-Thames, một trong những giải rowing nổi tiếng nhất thế giới.
- 1900: rowing lần đầu thi đấu tại Thế vận hội Paris (lẽ ra có từ 1896 nhưng bị huỷ vì thời tiết).
- 1976: rowing nữ có mặt tại Thế vận hội Montreal.
- 1984–2000: Steve Redgrave (Anh) giành huy chương vàng ở năm kỳ Thế vận hội liên tiếp, thành tích hiếm có trong mọi môn sức bền.
Thể lực của người chèo
Cuộc đua 2.000 m kéo dài khoảng 6–7 phút, được xếp vào nhóm khó nhất trong thể thao về mặt thể lực. Phần lớn năng lượng đến từ hệ hiếu khí, nhưng 500 m đầu và cuối đòi hỏi bứt phá yếm khí rất lớn. Vận động viên rowing đỉnh cao thường cao lớn, sải tay dài, có dung tích phổi và chỉ số hấp thu oxy tối đa thuộc hàng cao nhất trong các môn thể thao.
Máy chèo thuyền (ergometer) trong phòng tập mô phỏng đúng động tác rowing và được dùng để kiểm tra thể lực vận động viên. Với người tập phong trào, đây là máy tập toàn thân tốt, với điều kiện làm đúng thứ tự chân – lưng – tay. Lỗi phổ biến là gập lưng, kéo bằng tay, dễ đau thắt lưng.
Góc nhìn hôm nay: rowing ở Việt Nam và cách bắt đầu
Rowing ở Việt Nam là môn còn non trẻ nhưng đã có vận động viên dự Thế vận hội, chủ yếu ở các nội dung nữ thuyền đơn và thuyền đôi. Ở Đại hội Thể thao Đông Nam Á, rowing là môn Việt Nam thường có huy chương.
Nếu muốn tìm hiểu hoặc thử:
- Xem The Boat Race hằng năm vào mùa xuân, có tường thuật trực tuyến, để thấy chiến thuật ở đường sông có khúc cua.
- Bắt đầu bằng máy chèo trong phòng tập, học đúng bốn pha trước khi xuống nước.
- Khi xuống nước, luôn có huấn luyện viên, áo phao hoặc thuyền cứu hộ đi kèm; thuyền rowing rất dễ lật với người mới.
- Đọc thêm về các đội thuyền tám huyền thoại; câu chuyện đội thuyền tám Đại học Washington giành vàng năm 1936 đã được kể thành sách và phim.
Rowing nhắc lại bài học mà làng quê Việt đã biết từ hội bơi chải: thuyền chạy nhanh nhất khi không ai cố làm người hùng.
Câu hỏi thường gặp
Rowing là gì?
Rowing là môn đua thuyền trong đó người chèo quay lưng về hướng thuyền chạy, dùng mái chèo gắn vào cọc chèo và đẩy bằng chân nhờ ghế trượt. Cự ly chuẩn Olympic là 2.000 m.
Rowing khác kayak thế nào?
Người chèo rowing quay lưng về đích, mái chèo gắn cố định vào mạn thuyền và lực chủ yếu từ chân. Người chèo kayak nhìn về phía trước, cầm mái chèo hai đầu tự do, lực từ thân và tay.
Vì sao thuyền tám có thêm một người không chèo?
Người đó là người lái (cox), giữ hướng thuyền, hô nhịp, báo khoảng cách với đối thủ và ra lệnh tăng tốc. Thuyền tám là thuyền duy nhất ở Olympic bắt buộc có người lái.
Catching a crab trong rowing là gì?
Đó là lỗi khi lưỡi chèo kẹt trong nước lúc rút ra, cán chèo đập ngược vào người chèo. Lỗi này làm thuyền khựng lại, có khi hất người chèo khỏi thuyền.
The Boat Race là gì?
The Boat Race là cuộc đua thuyền tám thường niên giữa Đại học Oxford và Đại học Cambridge, bắt đầu từ năm 1829. Đường đua dài khoảng 6,8 km trên sông Thames ở London.