Phanh ABS (hệ thống chống bó cứng phanh) liên tục nới rồi siết lực phanh ở từng bánh, nhiều lần mỗi giây, để bánh xe không bị khoá cứng khi phanh gấp. Nhờ vậy lốp vẫn lăn và vẫn bám, nên bạn còn đánh lái được trong lúc phanh hết lực. Với xe có ABS, phanh gấp đúng cách là đạp mạnh, giữ chặt và đánh lái né vật cản; không nhấp nhả chân phanh.
Vì sao bánh xe bó cứng là nguy hiểm
Lốp bám đường tốt nhất khi nó vẫn đang lăn nhưng hơi chậm hơn tốc độ xe một chút. Giới kỹ thuật gọi phần chênh lệch đó là độ trượt. Ở khoảng trượt nhỏ, lực hãm đạt đỉnh. Khi bánh xe khoá cứng hoàn toàn, lốp chuyển sang trượt lết trên mặt đường, lực hãm giảm xuống và quan trọng hơn: bánh bị khoá không còn khả năng đổi hướng.
Đó là lý do trong các vụ phanh gấp trên xe không có ABS, người lái xoay vô lăng mà xe vẫn lao thẳng. Bánh trước đã bó, vô lăng chỉ còn là đồ trang trí. Nếu bánh sau bó trước, đuôi xe có xu hướng vượt lên, xe xoay ngang.
ABS làm việc thế nào
Một hệ thống ABS gồm bốn phần chính:
- Cảm biến tốc độ bánh xe đặt ở từng bánh (hoặc từng cầu ở hệ đơn giản), đo tốc độ quay liên tục.
- Bộ điều khiển điện tử so tốc độ các bánh với nhau và với tốc độ ước tính của xe. Khi một bánh giảm tốc nhanh bất thường, nghĩa là nó sắp bó.
- Cụm van thuỷ lực nhận lệnh từ bộ điều khiển: giữ áp, xả bớt áp, rồi cấp lại áp cho đường dầu phanh của bánh đó.
- Bơm hồi dầu đẩy dầu đã xả trở lại hệ thống.
Chu trình giữ, xả, cấp lại lặp đi lặp lại khoảng hơn chục lần mỗi giây tuỳ hệ thống. Người lái cảm nhận chu trình này qua bàn đạp: bàn đạp rung, giật ngược lên chân, kèm tiếng lạch cạch hoặc rè rè. Nhiều người lần đầu gặp tưởng xe hỏng phanh và nhấc chân ra. Đó chính là sai lầm nguy hiểm nhất.
Đôi dòng lịch sử
| Mốc | Sự kiện |
|---|---|
| Thập niên 1950 | Hệ chống bó cơ khí được dùng trên máy bay để chống nổ lốp khi hạ cánh. |
| 1966 | Jensen FF, xe Anh, dùng hệ chống bó cơ khí Maxaret của Dunlop, nhưng chỉ sản xuất số lượng nhỏ. |
| 1978 | Bosch đưa ABS điện tử đầu tiên vào sản xuất loạt, lắp tuỳ chọn trên Mercedes-Benz S-Class, sau đó trên BMW 7 Series. |
| Thập niên 1990–2000 | ABS phổ biến dần trên xe phổ thông; trở thành nền cho các hệ cân bằng điện tử (ESC) và kiểm soát lực kéo. |
Ngày nay ABS gần như là trang bị cơ bản trên ô tô mới bán ở Việt Nam, và nhiều mẫu xe máy cũng đã có ABS ít nhất ở bánh trước.
Phanh gấp đúng cách trên xe có ABS
Các tổ chức an toàn giao thông quốc tế tóm gọn thành ba động tác: đạp, giữ, lái.
- Đạp mạnh và nhanh. Dồn lực ngay từ đầu, không đạp rón rén. Nghiên cứu về hành vi lái cho thấy nhiều người trong tình huống khẩn cấp không đạp đủ lực, đó là lý do các hãng thêm hệ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) để tự bù lực khi phát hiện chân đạp nhanh.
- Giữ nguyên lực. Bàn đạp rung là dấu hiệu ABS đang làm việc. Đừng nhấc chân, đừng nhấp nhả.
- Đánh lái né. Nhìn vào khoảng trống chứ không nhìn vào vật cản, đánh lái vừa đủ. ABS giữ cho bánh trước còn lăn nên xe vẫn đổi hướng được, nhưng đánh lái quá mạnh vẫn có thể làm xe mất bám.
Với xe số sàn, đạp luôn côn cùng lúc với phanh để máy không chết và không bị lực kéo động cơ cản trở ABS.
Xe không có ABS thì phanh gấp thế nào
Nhiều xe cũ, xe tải nhỏ đời cũ và phần lớn xe máy phổ thông chưa có ABS. Khi đó người lái phải tự làm việc mà ABS làm:
- Phanh ngưỡng: đạp mạnh tới gần mức bánh bó rồi giữ ở đó. Nếu nghe lốp rít và cảm thấy vô lăng nhẹ bẫng, bánh đã bó; nới chân một chút cho bánh lăn lại rồi siết tiếp.
- Nhấp nhả: trên mặt đường rất trơn, nhấp nhả bàn đạp có chủ đích giúp lấy lại khả năng đánh lái giữa các nhịp. Đây chính là việc ABS làm, chỉ là chậm hơn nhiều.
- Xe máy: phối hợp cả hai phanh, phanh trước gánh phần lớn lực hãm khi xe thẳng đứng. Bóp từ từ tăng dần, không bóp giật. Chỉ dùng mỗi phanh sau là thói quen phổ biến nhưng làm quãng phanh dài ra rõ rệt.
Những hiểu lầm hay gặp về ABS
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| ABS giúp xe dừng ngắn hơn trong mọi trường hợp | Trên đường nhựa khô và ướt, ABS thường giúp quãng phanh ngắn hơn hoặc tương đương. Trên sỏi rời, cát hoặc tuyết xốp, quãng phanh với ABS có thể dài hơn, vì bánh bó sẽ đùn vật liệu thành gờ chặn phía trước. Lợi ích chính của ABS là giữ khả năng đánh lái. |
| Có ABS thì có thể bám đuôi gần hơn | ABS không thay đổi thời gian phản xạ của người lái và không tạo thêm độ bám cho lốp. Khoảng cách an toàn vẫn như cũ. |
| Bàn đạp rung là phanh có vấn đề | Rung khi phanh gấp là ABS đang hoạt động bình thường. Chỉ đáng lo khi rung xuất hiện lúc phanh nhẹ trên đường khô, thường do đĩa phanh cong vênh. |
| Đèn ABS sáng thì xe mất phanh | Đèn ABS sáng nghĩa là chức năng chống bó tạm ngưng; phanh thường vẫn hoạt động như xe không có ABS. Nhưng nếu đèn phanh chính (thường màu đỏ) cũng sáng thì phải dừng xe kiểm tra ngay. |
ABS và các hệ thống đi kèm
Từ nền ABS, các hãng phát triển thêm nhiều hệ thống dùng chung cảm biến và cụm van:
- EBD (phân phối lực phanh điện tử): chia lực phanh giữa cầu trước và cầu sau theo tải trọng thực tế, ví dụ khi xe chở nặng phía sau.
- BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp): nhận biết người lái đạp phanh nhanh bất thường và tự bổ sung lực.
- TCS (kiểm soát lực kéo): ngược với ABS, chống bánh xe quay trơn khi tăng tốc.
- ESC (cân bằng điện tử, mỗi hãng một tên như ESP, VSC, VSA): phanh riêng từng bánh và giảm công suất động cơ để kéo xe trở lại hướng người lái muốn khi xe bắt đầu thiếu lái hoặc thừa lái.
Các hệ này cứu được nhiều tình huống, nhưng cả hệ thống vẫn bị giới hạn bởi thứ duy nhất chạm đường: bốn mảng lốp, mỗi mảng cỡ lòng bàn tay.
Quãng phanh: con số mà ABS không thay đổi được
Quãng dừng xe gồm hai phần: quãng đường đi được trong thời gian phản xạ, và quãng phanh thật sự. Thời gian phản xạ của người lái tỉnh táo thường được tính khoảng 1 đến 1,5 giây. Ở 60 km/h, xe đi gần 17 mét mỗi giây; ở 100 km/h là gần 28 mét mỗi giây.
| Tốc độ | Quãng phản xạ (1,5 giây) | Quãng phanh ước tính (đường khô, lốp tốt) | Tổng |
|---|---|---|---|
| 50 km/h | khoảng 21 m | khoảng 13 m | khoảng 34 m |
| 80 km/h | khoảng 33 m | khoảng 34 m | khoảng 67 m |
| 100 km/h | khoảng 42 m | khoảng 52 m | khoảng 94 m |
Số trong bảng là ước tính vật lý với hệ số bám điển hình của đường nhựa khô, chỉ để so sánh. Đường ướt, lốp mòn, xe chở nặng đều làm quãng phanh dài thêm. Điều đáng nhớ: quãng phanh tăng theo bình phương tốc độ, đi nhanh gấp đôi thì phanh dài gần gấp bốn.
Góc nhìn hôm nay: tập phanh gấp ở đâu, kiểm tra gì
- Cảm nhận ABS một lần cho biết: tìm một bãi đất trống rộng, vắng, mặt nhựa, không có ai xung quanh; chạy 30 đến 40 km/h và đạp phanh hết lực. Cảm giác rung bàn đạp sẽ không còn làm bạn giật mình khi gặp thật.
- Khoá lái an toàn trên sân kín có bài phanh trên mặt trơn và phanh kết hợp né vật cản; đáng tham gia nếu bạn mới lái hoặc vừa đổi sang xe mạnh hơn.
- Dầu phanh hút ẩm theo thời gian; nhiều nhà sản xuất khuyên thay khoảng hai năm một lần. Xem sổ bảo dưỡng của xe mình.
- Lốp quyết định quãng phanh nhiều hơn mọi hệ thống điện tử. Kiểm tra vạch báo mòn và áp suất định kỳ.
- Nếu đèn báo ABS sáng khi đang chạy, giảm tốc, giữ khoảng cách xa hơn và đưa xe đi kiểm tra cảm biến bánh xe sớm.
Câu hỏi thường gặp
Phanh ABS là gì?
ABS là hệ thống chống bó cứng phanh. Nó dùng cảm biến ở bánh xe và van thuỷ lực để nới rồi siết lực phanh liên tục, giữ cho bánh xe không bị khoá khi phanh gấp. Nhờ đó người lái vẫn đánh lái được trong khi phanh hết lực.
Xe có ABS có nên nhấp nhả phanh không?
Không. Với xe có ABS, cứ đạp mạnh và giữ nguyên, hệ thống tự làm việc nhấp nhả nhanh hơn chân người rất nhiều. Nhấp nhả chân phanh chỉ làm gián đoạn ABS và kéo dài quãng phanh.
Vì sao phanh gấp thấy bàn đạp rung và có tiếng kêu?
Đó là van ABS đang đóng mở liên tục để điều áp suất dầu phanh. Rung và tiếng kêu khi phanh gấp là bình thường. Hãy giữ chân, đừng nhấc ra.
ABS có làm xe dừng ngắn hơn không?
Trên đường nhựa, ABS thường giúp quãng phanh ngắn hơn hoặc tương đương so với bánh bị bó. Trên sỏi rời, cát hay tuyết xốp, quãng phanh có thể dài hơn. Lợi ích lớn nhất của ABS là giữ được khả năng đổi hướng.
Đèn ABS trên táp lô sáng thì có lái tiếp được không?
Thường vẫn lái được vì phanh cơ bản vẫn hoạt động, chỉ mất chức năng chống bó. Nên giảm tốc, tránh phanh gấp và đưa xe đi kiểm tra sớm. Nếu đèn cảnh báo phanh màu đỏ cũng sáng, hãy dừng xe ở nơi an toàn và gọi cứu hộ.